Bỏ qua, tới nội dung chính
Bravo EducationTrung tâm Song ngữ Anh – Hoa
goc-hoc-taptieng-hoa

Lục thư là gì? 6 cách hình thành chữ Hán kèm ví dụ

Lục thư là gì? 6 cách hình thành chữ Hán kèm ví dụ

Lục thư (六书, liùshū) là sáu nguyên tắc người xưa dùng để giải thích cấu tạo và cách dùng chữ Hán: tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh, chuyển chú và giả tá. Hiểu lục thư giúp người học tiếng Hoa đoán được nghĩa và cách đọc của chữ mới thay vì học thuộc từng nét. Trong sáu cách, hình thanh là cách tạo ra nhiều chữ Hán nhất.

Lục thư có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ "lục thư" xuất hiện sớm nhất trong sách Chu lễ, thiên Địa quan, mục Bảo thị (周礼·地官·保氏). Học giả Hứa Thận (许慎, Xǔ Shèn) thời Đông Hán là người định nghĩa và gọi tên sáu nguyên tắc này trong bộ sách Thuyết văn giải tự (说文解字, Shuōwén Jiězì).

Chân dung học giả Hứa Thận bên cạnh một trang sách chữ triện dựa trên Thuyết văn giải tự
Hứa Thận, tác giả Thuyết văn giải tự, và một trang sách chữ triện dựa trên bộ sách này.

Sáu nguyên tắc của lục thư tóm tắt trong một bảng

TênChữ HánNguyên tắcVí dụ
Tượng hình象形 (xiàngxíng)Vẽ hình sự vật thành chữ日, 月, 人, 木
Chỉ sự指事 (zhǐshì)Dùng nét ký hiệu chỉ vào vị trí, ý niệm上, 下, 本, 末
Hội ý会意 (huìyì)Ghép nghĩa của các phần thành nghĩa mới武, 信, 林
Hình thanh形声 (xíngshēng)Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm江, 河, 问, 芳
Chuyển chú转注 (zhuǎnzhù)Dùng chữ có sẵn với âm, nghĩa chuyển đổi nhưng gần nhau长, 少, 中
Giả tá假借 (jiǎjiè)Mượn âm của chữ có sẵn để ghi một từ khác nghĩa乌, 令, 说, 道

Bốn cách đầu tạo ra chữ mới. Chuyển chú và giả tá là cách dùng chữ đã có, nên không làm tăng số mặt chữ.

1. Tượng hình (象形) là gì?

Tượng hình là vẽ hình dáng sự vật để tạo chữ, tùy hình thể mà thêm bớt nét. Đây là cách lập chữ sơ khai nhất và là nền tảng cho nhiều bộ thủ.

汉字PinyinHán ViệtNghĩa và cách tạo chữ
日rìnhậtMặt trời: vốn là hình tròn, có một nét ở giữa.
月yuènguyệtMặt trăng: vốn là hình mặt trăng khuyết.
人rénnhânNgười: hình người đứng dang hai chân.
木mùmộcCây: hình cái cây có rễ, thân và cành.

Theo cách giải thích truyền thống trong sách Hán Việt, nét ở giữa chữ 日 là một nét thuộc dương (mặt trời còn gọi là thái dương), còn chữ 月 có hai nét bên trong thuộc âm (mặt trăng còn gọi là thái âm).

2. Chỉ sự (指事) là gì?

Chỉ sự là thêm nét ký hiệu để chỉ vào một vị trí hoặc ý niệm, nhìn vào mà xét ra ý. Loại chữ này dễ nhầm với tượng hình và hội ý, và số lượng không nhiều.

汉字PinyinHán ViệtNghĩa và cách tạo chữ
上shàngthượngỞ trên: nét ngang dài làm mốc, nét ngắn phía trên chỉ vị trí bên trên.
下xiàhạỞ dưới: nét ngang dài làm mốc, nét ngắn phía dưới chỉ vị trí bên dưới.
本běnbản (bổn)Gốc cây: nét ngang nhỏ ở phần dưới chữ 木 chỉ gốc cây.
末mòmạtNgọn cây: nét ngang ở phần trên chữ 木 chỉ ngọn cây.

3. Hội ý (会意) là gì?

Hội ý là ghép nghĩa của hai hay nhiều chữ có sẵn để tạo ra một nghĩa mới.

汉字PinyinHán ViệtNghĩa và cách tạo chữ
武wǔvũ, võVõ lực: 止 (dừng lại) + 戈 (ngọn giáo), hiểu là dùng võ để ngăn bạo loạn, dẹp chiến tranh.
信xìntínLòng tin, tin tức: 人 (người) + 言 (lời nói), lời người nói có căn cứ thì tin được.
林línlâmRừng: hai chữ 木 (cây), nhiều cây hợp lại thành rừng.

4. Hình thanh (形声) là gì?

Hình thanh (còn gọi là hài thanh) là ghép một phần chỉ nghĩa với một phần chỉ âm. Đây là cách thông dụng nhất để tạo chữ Hán. Vị trí hai phần thay đổi tùy chữ và được chia thành 8 kiểu như bảng dưới.

Phần phân tích dựa trên dạng phồn thể, vì một số chữ giản thể không còn giữ nguyên cấu trúc. Chữ giản thể ghi trong ngoặc khi khác.

Vị tríChữPinyinHán Việt, nghĩaPhần nghĩa + phần âm
Nghĩa trái, âm phải江jiānggiang, sông氵(水 nước) + 工 gōng
河héhà, sông氵(水 nước) + 可 kě
沐mùmộc, tắm gội氵(水 nước) + 木 mù
銅 (铜)tóngđồng, kim loại đồng金 (kim loại) + 同 tóng
Nghĩa phải, âm trái鴉 (鸦)yānha, con quạ鳥 (chim) + 牙 yá
鳩 (鸠)jiūcưu, chim tu hú鳥 (chim) + 九 jiǔ
鴿 (鸽)gēcáp, chim bồ câu鳥 (chim) + 合 hé
郡jùnquận, đơn vị hành chính阝(邑 đất, ấp) + 君 jūn
Nghĩa trên, âm dưới芳fāngphương, cỏ thơm艹 (艸 cỏ) + 方 fāng
筒tǒngđồng, ống tre⺮ (竹 tre) + 同 tóng
藻zǎotảo, rong tảo艹 (艸 cỏ) + 澡 zǎo
Nghĩa dưới, âm trên婆póbà, phụ nữ lớn tuổi女 (nữ) + 波 bō
勇yǒngdũng, mạnh mẽ力 (sức) + 甬 yǒng
帛bóbạch, lụa巾 (khăn) + 白 bái
Nghĩa ngoài, âm trong固gùcố, vững bền囗 (vây quanh) + 古 gǔ
圃pǔphố, vườn rau囗 (vây quanh) + 甫 fǔ
閣 (阁)gécác, gác門 (cửa) + 各 gè
Nghĩa trong, âm ngoài問 (问)wènvấn, hỏi口 (miệng) + 門 mén
齎 (赍)jītê, đem cho貝 (của quý) + 齊 qí
Nghĩa giữa, âm hai bên辮 (辫)biànbiện, bện, tết tóc糸 (sợi tơ) ở giữa + 辡 biàn (hai chữ 辛) hai bên
辯 (辩)biànbiện, biện luận言 (lời nói) ở giữa + 辡 biàn hai bên
Nghĩa bao hai bên, âm ở giữa術 (术)shùthuật, phương pháp, nghề行 (đi, làm) + 朮 zhú ở giữa
裏 (里)lǐlý, áo lót, bên trong衣 (áo) + 里 lǐ ở giữa

Ở chữ 裏, phần 里 vừa gợi âm vừa gợi nghĩa "bên trong": chiếc áo mặc bên trong.

5. Chuyển chú (转注) là gì?

Chuyển chú là dùng một chữ có sẵn với âm đọc và nghĩa chuyển đổi, nhưng các nghĩa vẫn gần gũi với nhau. Hứa Thận lấy cặp 考 (kǎo, khảo) và 老 (lǎo, lão) làm ví dụ; đây cũng là nguyên tắc còn nhiều cách hiểu khác nhau nhất. Sách Hán Việt thường minh họa bằng các chữ sau:

汉字PinyinHán ViệtHai âm, hai nghĩa liên quan
長 (长)cháng / zhǎngtrường / trưởngDài / lớn, trưởng thành.
少shǎo / shàothiểu / thiếuÍt / nhỏ tuổi.
中zhòng / zhōngtrúng / trungBắn trúng / ở giữa: mũi tên trúng đích thì ghim vào giữa bia.

6. Giả tá (假借) là gì?

Giả tá nghĩa là "mượn tạm": một từ vốn chưa có chữ viết riêng nên mượn một chữ đồng âm có sẵn để ghi, dù nghĩa hai bên không liên quan. Hứa Thận lấy 令 và 长 làm ví dụ.

汉字PinyinHán ViệtNghĩa gốc và nghĩa được mượn
烏 (乌)wūôVốn là con quạ đen, được mượn ghi chữ "ô" trong 烏乎 (ô hô, than ôi).
令lìnglệnhVốn là mệnh lệnh, được mượn ghi chức quan "huyện lệnh".
說 (说)shuō / yuèthuyết / duyệtVốn là nói, được mượn đọc "duyệt" với nghĩa vui. Về sau nghĩa này có chữ riêng là 悅 (悦).
般若bōrěbát nhãMượn âm hai chữ 般 và 若 để phiên âm từ Phạn prajñā, nghĩa là trí tuệ.
道dàođạoVốn là con đường, về sau dùng cho "đạo lý", "đạo đức".

Có bao nhiêu chữ Hán và nên bắt đầu học từ đâu?

Theo thống kê trong từ điển Trung Hoa tự hải (中华字海), có tới 85.568 chữ Hán. Con số này khiến nhiều người nản, nhưng người học không cần nhớ hết.

Cách hiệu quả là học 214 bộ thủ theo hệ thống của Khang Hy tự điển. Bộ thủ cũng được hình thành theo lục thư, và phần lớn chữ Hán là chữ hình thanh có một bộ thủ chỉ nghĩa. Thuộc bộ thủ, bạn có thể đoán nghĩa chữ mới và mở rộng vốn chữ rất nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Lục thư gồm những nguyên tắc nào?

Lục thư gồm sáu nguyên tắc: tượng hình (象形), chỉ sự (指事), hội ý (会意), hình thanh (形声), chuyển chú (转注) và giả tá (假借).

Cách nào tạo ra nhiều chữ Hán nhất?

Hình thanh là cách thông dụng nhất. Chữ hình thanh gồm một phần chỉ nghĩa và một phần chỉ âm, ví dụ 江 gồm 氵(nước) chỉ nghĩa và 工 chỉ âm.

Chuyển chú và giả tá khác nhau thế nào?

Chuyển chú dùng chữ có sẵn với âm, nghĩa chuyển đổi nhưng vẫn liên quan, như 长 (dài, trưởng thành). Giả tá mượn âm của chữ có sẵn để ghi một từ có nghĩa không liên quan, như 乌 (con quạ) mượn ghi tiếng than "ô hô".

Ai là người hệ thống hóa lục thư?

Học giả Hứa Thận thời Đông Hán định nghĩa sáu nguyên tắc này trong Thuyết văn giải tự. Thuật ngữ "lục thư" thì đã có trong sách Chu lễ từ trước.

Người mới học tiếng Hoa có cần học lục thư không?

Không cần học thuộc lý thuyết, nhưng hiểu lục thư và 214 bộ thủ giúp bạn đoán nghĩa, đoán âm và nhớ chữ Hán lâu hơn.

Thông tin cập nhật ngày 17/10/2026 bởi Bravo Education.

Muốn biết khóa nào hợp với bạn? Gọi hoặc nhắn Zalo 0907 579 459 để được Bravo Education tư vấn miễn phí.

Đăng ký tư vấn

Đăng ký học thử

Bắt đầu với một buổi tư vấn miễn phí

Kể cho Bravo mục tiêu của bạn hoặc của con. Chúng tôi gợi ý khóa học, lịch học và cách bắt đầu phù hợp.

Emailbravo.edu.vn@drcomgroup.com Địa chỉ68/15 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP.HCM