
Trong tiếng Anh, năm ngón tay là thumb (ngón cái), index finger (ngón trỏ), middle finger (ngón giữa), ring finger (ngón áp út) và little finger (ngón út). Bàn tay còn có palm (lòng bàn tay), back of the hand (mu bàn tay) và fingernails (móng tay). Bảng dưới đây có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Các bộ phận của bàn tay trong tiếng Anh gọi là gì?
Phiên âm theo giọng Anh – Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
| back of the hand | /ˌbæk əv ðə ˈhænd/ | mu bàn tay |
| fingernail | /ˈfɪŋɡəneɪl/ | móng tay |
Tên năm ngón tay trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| thumb | /θʌm/ | ngón cái |
| index finger (forefinger) | /ˈɪndeks ˌfɪŋɡə/, /ˈfɔːˌfɪŋɡə/ | ngón trỏ |
| middle finger | /ˈmɪdl ˌfɪŋɡə/ | ngón giữa |
| ring finger | /ˈrɪŋ ˌfɪŋɡə/ | ngón áp út, ngón đeo nhẫn |
| little finger (pinkie, Anh – Mỹ) | /ˌlɪtl ˈfɪŋɡə/, /ˈpɪŋki/ | ngón út |
Ví dụ:
- She wears her wedding ring on her ring finger. Cô ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út.
- Hold the pen between your thumb and index finger. Hãy cầm bút giữa ngón cái và ngón trỏ.
- Try not to bite your fingernails. Cố gắng đừng cắn móng tay.
Ngón cái có được gọi là finger không?
Trong tiếng Anh, ngón cái thường được gọi riêng là thumb. Vì vậy người bản ngữ hay nói một bàn tay có a thumb and four fingers (một ngón cái và bốn ngón tay). Bốn ngón còn lại là index, middle, ring và little finger.
Thành ngữ nào dùng từ bàn tay?
Thành ngữ know something like the back of your hand nghĩa là biết rất rõ điều gì, tương tự "biết rõ như lòng bàn tay" trong tiếng Việt. Lưu ý tiếng Anh dùng back of the hand (mu bàn tay), không dùng palm.
- I know this city like the back of my hand. Tôi biết thành phố này rõ như lòng bàn tay.
Câu hỏi thường gặp
Ngón áp út tiếng Anh là gì?
Ngón áp út là ring finger, vì đây là ngón thường dùng để đeo nhẫn.
Ngón út tiếng Anh là gì?
Ngón út là little finger. Trong tiếng Anh – Mỹ, người ta cũng hay gọi là pinkie.
Mu bàn tay tiếng Anh là gì?
Mu bàn tay là back of the hand, còn lòng bàn tay là palm.
Móng tay tiếng Anh viết thế nào?
Móng tay là fingernail, viết liền thành một từ, số nhiều là fingernails. Móng chân là toenail.
Thông tin cập nhật ngày 17/10/2026 bởi Bravo Education.
Muốn biết khóa nào hợp với bạn? Gọi hoặc nhắn Zalo 0907 579 459 để được Bravo Education tư vấn miễn phí.
Đăng ký tư vấn