
Các bộ phận cơ thể trong tiếng Anh được gọi chung là parts of the body, gồm những từ cơ bản như eye (mắt), shoulder (vai), elbow (khuỷu tay), knee (đầu gối) và foot (bàn chân). Bài này tổng hợp 28 từ thường gặp, chia theo vùng đầu và mặt, thân và tay, chân, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để người mới học dễ ghi nhớ.
Từ vựng tiếng Anh về đầu và khuôn mặt
Phiên âm trong bài theo giọng Anh – Anh. Đây là nhóm từ dùng nhiều nhất khi miêu tả ngoại hình.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| forehead | /ˈfɔːhed/, /ˈfɒrɪd/ | trán |
| eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | lông mày |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| ear | /ɪə/ | tai |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| cheek | /tʃiːk/ | má |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| lips | /lɪps/ | môi (số ít: lip) |
| chin | /tʃɪn/ | cằm |
| neck | /nek/ | cổ |
Ví dụ:
- She raised her eyebrows in surprise. Cô ấy nhướng mày ngạc nhiên.
- He has a small scar on his chin. Anh ấy có một vết sẹo nhỏ ở cằm.
Từ vựng về thân mình, cánh tay và bàn tay
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shoulder | /ˈʃəʊldə/ | vai |
| chest | /tʃest/ | ngực |
| elbow | /ˈelbəʊ/ | khuỷu tay |
| forearm | /ˈfɔːrɑːm/ | cẳng tay (từ khuỷu tay đến cổ tay) |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| finger | /ˈfɪŋɡə/ | ngón tay |
| hip | /hɪp/ | hông |
Ví dụ:
- I hurt my wrist playing tennis. Tôi bị đau cổ tay khi chơi quần vợt.
- Put your hands on your hips. Hãy chống hai tay lên hông.
Từ vựng về chân và bàn chân
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| thigh | /θaɪ/ | đùi |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| shin | /ʃɪn/ | ống chân (mặt trước cẳng chân) |
| calf | /kɑːf/ | bắp chân (số nhiều: calves) |
| ankle | /ˈæŋkl/ | mắt cá chân |
| heel | /hiːl/ | gót chân |
| foot | /fʊt/ | bàn chân (số nhiều: feet /fiːt/) |
| toe | /təʊ/ | ngón chân |
Ví dụ:
- He twisted his ankle while running. Anh ấy bị trẹo mắt cá chân khi đang chạy.
- My feet hurt after the long walk. Chân tôi đau sau chuyến đi bộ dài.
Người học hay nhầm những từ nào?
- Forearm là cẳng tay, tức phần từ khuỷu tay đến cổ tay, không phải cả cánh tay. Cả cánh tay là arm.
- Foot là bàn chân, còn cả chân là leg. Số nhiều của foot là feet, không phải foots.
- Shin là mặt trước của cẳng chân, calf là phần bắp thịt phía sau.
- Ankle nên dịch đầy đủ là mắt cá chân, để tránh nhầm với mắt cá tay.
Những từ nào có chữ câm?
Một số từ trong bài có chữ cái viết ra nhưng không đọc. Nắm được điểm này giúp bạn phát âm tự nhiên hơn.
- thumb /θʌm/: không đọc chữ b.
- palm /pɑːm/ và calf /kɑːf/: không đọc chữ l.
- wrist /rɪst/: không đọc chữ w.
- knee /niː/: không đọc chữ k.
Câu hỏi thường gặp
Bộ phận cơ thể tiếng Anh gọi chung là gì?
Cách gọi thông dụng là parts of the body hoặc body parts. Các từ cơ bản gồm eye, nose, mouth, shoulder, hand, knee và foot.
Forearm nghĩa là gì?
Forearm là cẳng tay, phần nằm giữa khuỷu tay (elbow) và cổ tay (wrist). Cả cánh tay nói chung là arm.
Số nhiều của foot là gì?
Số nhiều của foot là feet, phát âm /fiːt/. Tương tự, số nhiều của calf (bắp chân) là calves.
Shin và calf khác nhau thế nào?
Shin là mặt trước của cẳng chân, nơi xương ống chân nằm sát da. Calf là bắp chân ở phía sau.
Thông tin cập nhật ngày 17/10/2026 bởi Bravo Education.
Muốn biết khóa nào hợp với bạn? Gọi hoặc nhắn Zalo 0907 579 459 để được Bravo Education tư vấn miễn phí.
Đăng ký tư vấn